Mai Thái Lĩnh
Charles XII chết đi không có người thừa kế trực tiếp. Ngôi vua trở thành đối tượng tranh chấp giữa người em gái của ông là quận chúa Ulrika Eleonora và người cháu trai là Charles Frederick, quận công của Holstein-Gottorp [1] . Giới quý tộc, đứng đầu là bá tước Arvid Horn, đã lợi dụng điều này để nắm lại quyền lực. Sau khi Ulrika đồng ý từ bỏ chế độ quân chủ tuyệt đối (được ban hành từ năm 1680), Nghị viện công bố bà là Nữ hoàng Thuỵ Điển vào năm 1718 và đến năm 1720, bà nhường ngôi cho chồng là Frederick I. Chính quyền mới đã thành công trong việc chấm dứt chiến tranh, nhưng với một cái giá rất đắt. Nước Phổ chiếm một phần Pomerania, Hanover chiếm Bremen và Verden. Với hoà ước Nystad (1721), Thuỵ Điển phải nhường lại Ingria, Estonia, Livonia và một phần bán đảo Karelia của Phần Lan cho nước Nga. Từ đó về sau, nước Nga trở thành cường quốc khống chế vùng Baltic, trong khi Thuỵ Điển nhanh chóng rơi xuống vị trí hàng thứ hai.
Có thể nói thời đại của chế độ quân chủ tuyệt đối đã dọn đường cho giai đoạn thường được gọi là “Thời đại Tự do” (Age of Liberty). Trước hết, sự thất bại của đường lối dùng chiến tranh để đi tìm sự vĩ đại (greatness, grandeur) dưới hai triều vua Charles XI và Charles XII đã dẫn đến tâm lý chán ngán chiến tranh trong nhân dân. Mặt khác, dưới thời Charles XII, nhà vua đi chinh chiến xa đất nước quá lâu (15 năm), giao quyền nhiếp chính cho em gái là Ulrika; chính điều này đã giúp cho giới quý tộc dần dần chi phối được đời sống chính trị của đất nước. Vì vậy dưới thời của Ulrika (1718-1720) và Frederick I (1720-1750), cán cân quyền lực lại dao động một lần nữa, nghiêng về phía bốn đẳng cấp lớn trong xã hội.
Theo các luật lập hiến ban hành trong những năm 1720-1723, quyền lực giờ đây nằm trong tay các đẳng cấp (estates). Các đẳng cấp nhóm họp thường xuyên trong Nghị viện (Riksdag), và cơ quan này chỉ định ra Hội đồng của Vương quốc (tức Hội đồng Cơ mật) – hành xử như một cơ quan hành pháp. Tại Hội đồng, nhà vua được dành cho hai phiếu nhưng không có quyền quyết định. Tại Nghị viện, các quyết định được thực hiện trong một “Uỷ ban Mật” (Secret Committee) mà nông dân (đẳng cấp thứ tư) không được quyền tham gia. Các phiên họp công khai của các đẳng cấp trong Nghị viện được dành cho các bài phát biểu và các cuộc tranh luận.
Có thể nói trong Thời đại Tự do, Thuỵ Điển đã đạt được những thành tựu đáng kể. Mặc dù bị xáo trộn thường xuyên, giai đoạn này được đánh dấu bằng những tiến bộ về xã hội và văn hoá. Nhiều danh nhân trong khoa học cũng xuất hiện trong thời kỳ này như Anders Celsius (nhà thiên văn học, tác giả của hệ thống đo nhiệt độ bách phân), Carl Linnaeus (Carolus Linnaeus, còn được gọi là Carl von Linné, nhà thực vật học, tác giả của hệ thống phân loại thực vật và động vật mang tên ông) hay Emmanuel Swedenborg (nhà khoa học, triết học, đồng thời cũng là nhà thần học Ki-tô-giáo) ,v.v…
Về mặt chính trị, trong giai đoạn này, một hệ thống lưỡng đảng được phát triển với hai đảng được biết dưới những biệt danh “Mũ mềm” (“Caps”) và “Mũ cứng” (Hats) [2] . Cả hai đảng đều theo chủ nghĩa trọng thương (mercantilism) [3] , nhưng đảng Mũ mềm có đường lối ôn hoà, thận trọng hơn.
Đảng “Mũ mềm”, mà nhân vật tiêu biểu là Arvid Horn (hai lần được bầu làm Chủ tịch Hội đồng Cơ mật) nắm quyền lực cho đến năm 1738. Họ tiến hành một chính sách ngoại giao thận trọng, tách khỏi nước Pháp, thân với nước Anh và không gây hấn với nước Nga. Từ 1738 đến 1765, quyền lực lọt vào tay đảng “Mũ cứng”, đảng này liên kết với Pháp để chống lại nước Nga. Chiến tranh với Nga (1741-1743) và với Phổ (1757-62) không đem lại thành công. Đảng Mũ cứng dự định biến Thuỵ Điển thành một cường quốc kinh tế lớn, nhưng chính sách kinh tế và chi phí chiến tranh đã dẫn đến lạm phát và sụp đổ tài chính. Tại Nghị viện triệu tập vào năm 1765, đảng Mũ cứng bị thất bại, chỉ chiếm được 10 ghế trên 100 ghế của Uỷ ban Mật (Secret Committee), số ghế còn lại đều lọt vào tay đảng Mũ mềm. Đảng Mũ mềm tiến hành rà soát lại ngân sách, giảm bớt chi tiêu, làm giảm được công nợ của quốc gia và tăng cường được kho bạc của nhà nước. Ngoài ra họ cũng thực hiện được một số cải cách, trong đó có việc ban hành đạo luật đầu tiên về tự do báo chí vào năm 1766 [4] . Về đối ngoại, đảng Mũ mềm tăng cường quan hệ với Nga để tạo ra một đối trọng với Pháp.
Trong 31 năm trị vì (1720-1751), Frederick I thật sự là một ông vua không có quyền lực; phần lớn thời giờ của ông được dành cho chuyện săn bắn và chuyện yêu đương. Mặc dù có con với tình nhân, Frederick lại không có con với hoàng hậu Ulrika. Sau khi Ulrika qua đời (1741), vào năm 1743 Nghị viện đã chọn Adolf Frederick làm người thừa kế ngôi vua. Việc chọn lựa này có động cơ riêng. Adolf Frederik là người thuộc dòng họ Holstein-Gottorp, đã từng là người quản lý của Holstein-Kiel trong thời gian 1739-1745. Holstein-Kiel cũng là nơi sinh và nơi cư trú suốt thời niên thiếu của quận công Charles Peter Ulrich (cháu ngoại của Peter Đại đế của nước Nga). Tháng 11 năm 1742, vào lúc 14 tuổi, Peter được người dì ruột là Nữ hoàng Elizabeth của nước Nga chọn làm thái tử kế vị. Peter được đưa sang Nga, đổi tên là Pyotr Fyodorovich, và cải đạo theo Chính thống giáo. Đảng Mũ cứng (Hats) – lúc này đang khống chế chính trường Thuỵ Điển, hy vọng việc lựa chọn Adolf Frederik sẽ giúp cải thiện các điều kiện để ký hoà ước với nữ hoàng Elizabeth của nước Nga nhằm chấm dứt cuộc chiến giữa hai nước [5] .
Năm 1751, sau khi Frederick I qua đời, Adolf Frederick lên ngôi, khởi đầu triều đại của dòng họ Holstein-Gortorp, kéo dài 67 năm với bốn đời vua. Trong phần lớn thời gian trị vì của ông (1751-1771), quyền lực nằm trong tay của Nghị viện. Ông đã hai lần toan tính thoát ra khỏi sự kiểm soát của Nghị viện nhưng không thành công. Trong lần “đảo chính” thứ hai, (1768-1771), với sự hỗ trợ của thái tử Gustav, ông đã lật đổ được đảng Mũ mềm (chủ trương thân-Nga và thân-Phổ) trong Nghị viện, nhưng đảng Mũ cứng sau khi chiến thắng đã bội ước, không chịu tăng cường quyền lực của nhà vua như đã hứa.
Trong ba thập niên cuối thế kỷ XVIII, do các cuộc khủng hoảng kinh tế cũng như do sự đối kháng giữa các đẳng cấp với nhau, cộng vào đó là nạn tham nhũng, ưu thế của các đẳng cấp dần dần yếu đi, tạo điều kiện cho việc thay đổi cán cân quyền lực, và lần này ưu thế lại nghiêng về phía vương quyền.
Thái tử Gustav lên ngôi vào năm 1771 với vương hiệu là Gustav III. Lúc đầu, ông tìm cách làm trung gian để hoá giải các xung đột giữa các phe phái trong Nghị viện nhưng không thành công. Đảng Mũ mềm (Cats) lúc đó đang nắm quyền lực tại Nghị viện âm mưu biến ông thành một ông vua bù nhìn. Tháng 8 năm 1772, Gustav thành công trong việc thực hiện một cuộc đảo chính “không đổ máu”. Nghị viện họp vào ngày 21.8.1772 đã thông qua hiến pháp mới nằm thay thế cho hiến pháp năm 1720, qua đó tăng cường quyền hành cho nhà vua và giảm bớt quyền lực của Nghị viện. Trong những năm sau đó, Gustav III thực hiện nhiều cải cách theo chiều hướng tiến bộ như : bãi bỏ biện pháp tra tấn trong khi điều tra, tu chỉnh Luật về Người nghèo [6] , khoan dung tôn giáo đối với người Do Thái và người theo Công giáo La Mã, tự do thương mại, củng cố hải quân, cải cách tiền tệ, tôn trọng tự do báo chí, v.v…
Nhưng những cải cách của Gustav III lại gây ra bất mãn trong giới quý tộc. Nghị viện được triệu tập vào năm 1786 đã bác bỏ hầu hết các chính sách cải cách của Gustav. Tính cách hoà nhã và cách cai trị hiệu lực của nhà vua cũng không đủ để làm thoả mãn các phái chỉ trích ông, vì vậy ông tìm cách xoa dịu những bất mãn trong các vấn đề nội địa bằng một chính sách ngoại giao hiếu chiến. Lợi dụng việc Nga đang sa lầy trong cuộc chiến với Thổ Nhĩ Kỳ, ông tuyên chiến với Nga vào năm 1788 nhằm chiếm lại các tỉnh ở Phần Lan. Cuộc chiến gặp khó khăn, một phần vì sự tham chiến của Đan Mạch để hỗ trợ cho Nga, phần khác do sự phản bội của một nhóm sĩ quan thuộc giới quý tộc Thuỵ Điển. Trong thời gian chiến tranh, nhóm này (có tên là Liên đoàn Anjala, Anjala League) đã gửi một lá thư cho Nữ hoàng Catherine II của Nga để đề nghị thương lượng.
Gustav lợi dụng sự phản bội này để kích thích lòng yêu nước ở Thuỵ Điển. Ông triệu tập Nghị viện vào năm 1789, qua đó kêu gọi sự ủng hộ của ba đẳng cấp bên dưới (tăng lữ, thị dân và nông dân) để chống lại đẳng cấp quý tộc. Với sự hỗ trợ của ba đẳng cấp này, Gustav cải cách hiến pháp nhằm tăng cường quyền lực của nhà vua. Quyền lực của Hội đồng Cơ mật bị tước đoạt để giao lại cho nhà vua. Tuy nhiên, cùng lúc đó, ba đẳng cấp bên dưới lại thực hiện một điều vượt ra ngoài ý muốn của nhà vua; đó là việc huỷ bỏ trong thực tế tất cả các đặc quyền của giai cấp quý tộc (nghĩa là giới quý tộc không còn có những đặc quyền nắm giữ bất cứ chức vụ nào trong bộ máy hành chính cũng như đặc quyền chiếm hữu đất đai). Nhà vua cũng giải quyết được cuộc chiến tranh với nước Nga, tránh được sự thảm bại hoàn toàn. Sau chiến thắng vang dội của hải quân tại Svensksund (tháng 7 năm 1790), Gustav chấm dứt cuộc chiến bằng một hoà ước được ký kết vào tháng 8 năm đó.
Vào khoảng năm 1791, Gustav III dự định thành lập một liên minh của các nước quân chủ ở châu Âu nhằm chống lại cuộc cách mạng Pháp đang phát triển như vũ bão ở lục địa này. Nhưng giới quý tộc Thuỵ Điển vẫn tiếp tục chống đối quyết liệt với nhà vua, và một âm mưu của quý tộc đã được nhen nhóm. Vào ngày 16.3.1792, nhà vua bị một nhà quý tộc là đại uý Jacob Johan Anckarström (cựu sĩ quan trong đội vệ binh hoàng gia) bắn trọng thương khi ông đến dự một buổi dạ vũ hoá trang tại Nhà hát Nhạc kịch Hoàng gia. Hai tuần sau, nhà vua qua đời, để lại ngai vàng cho con trai là Gustav IV.
Là một người duyên dáng và có trí tưởng tượng phong phú, Gustav nổi tiếng là một mạnh thường quân của giới nghệ sĩ đương thời. Ông là người thành lập Hàn lâm viện Thuỵ Điển vào năm 1786 và đã hỗ trợ mạnh mẽ cho giới sân khấu ở Thuỵ Điển. Vở nhạc kịch opera đầu tiên được trình diễn bằng tiếng Thuỵ Điển đã diễn ra vào năm 1773 và Nhà hát Nhạc kịch Hoàng gia được mở cửa vào năm 1782. Bản thân Gustav cũng là một nhà soạn kịch. Do những hoạt động về văn hoá cũng như những thành tựu về chính trị, triều đại của ông thường được gọi là Thời đại Khai sáng của Thuỵ Điển (Swedish Enlightment), hay Thời đại Khai sáng của Gustav (Gustavian Enlightenment). Đường lối cai trị của ông được gọi là đường lối độc tài sáng suốt (enlighted despotism).
Gustav IV lên ngôi vào năm 1792 sau khi vua cha bị ám sát. Lúc này ông mới 13 tuổi, nên quyền nhiếp chính thuộc về người chú là Charles, quận công của Södermanland. Mặc dù thời gian nhiếp chính chấm dứt vào năm 1796, nhưng do bị ám ảnh bởi cao trào khủng bố cách mạng của phái Jacobins ở Pháp, Gustav IV trì hoãn việc lên ngôi. Mãi đến năm 1800, khi các cuộc khủng hoảng trong lĩnh vực tài chính và nông nghiệp đòi hỏi phải triệu tập Nghị viện, Gustav IV mới chịu đăng quang. Không giống như cha ông, Gustav IV là một người sùng đạo và mê tín. Ông coi các biến cố ở Pháp là sự xúc phạm đến trật tự đạo đức. Ác cảm sâu xa đối với các nhà cách mạng và đối với Napoleon được thể hiện qua chính sách ngoại giao của ông. Quan trọng nhất là quyết định tham gia vào một liên minh chống lại Napoleon vào năm 1805. Khi Nga liên minh với Pháp vào năm 1807, Gustav vẫn cố chấp giữ vững lập trường, mặc dù điều đó có nghĩa là Nga sẽ tấn công vào Phần Lan. Tình hình càng nghiêm trọng khi Đan Mạch đứng về phía nước Pháp, tuyên bố chiến tranh với Thuỵ Điển vào năm 1808. Vương quốc này bị đẩy vào thế cô lập, với những kẻ thù ở phía đông, phía nam và phía tây. Quân đội Thuỵ Điển không bảo vệ được đất nước, quân Nga tiến tới tận Umeå ở miền bắc Thuỵ Điển.
Trong hoàn cảnh ấy, một số quan chức và sĩ quan có xu hướng tự do thuộc đạo quân ở phía tây đã thực hiện một cuộc đảo chính lật đổ nhà vua vào ngày 13.3.1809. Phe đảo chính tuyên bố bác bỏ quyền thừa kế của gia đình Gustav IV; họ buộc nhà vua và cả gia đình phải rời Thuỵ Điển để sống lưu vong. Ngày 5.6.1809, quận công nhiếp chính là Charles (chú của nhà vua) lên ngôi với danh hiệu là Charles XIII, sau khi đã thừa nhận một hiến pháp mới với xu hướng tự do, được phê chuẩn bởi Nghị viện trong cùng ngày.
Là một người kém tài năng và thiếu kiên quyết, ngay từ lúc nắm quyền nhiếp chính, Charles XIII đã để quyền hành lọt vào tay các cố vấn, do đó sau khi được bầu làm vua, ông thật sự chỉ đóng vai trò của một người thay thế tạm thời và không có cách nào can thiệp vào quá trình dân chủ hoá đã đặt ông lên ngai vàng. Nhóm đảo chính muốn có một nền hoà bình nhanh chóng và trả giá ít nhất, nhưng họ không thể cứu được Phần Lan. Vào tháng 9 năm 1809, một hoà ước đã được ký kết: Thuỵ Điển đầu hàng, nhường Phần Lan và đảo Åland (ở đông-bắc Stockholm) cho nước Nga.
Luật Công cụ điều hành Chính quyền (Instrument of Government) năm 1809 chịu ảnh hưởng sâu sắc của nguyên tắc chia tách các quyền lực (separation of powers), mà tư tưởng chủ đạo là việc phân lập giữa các quyền lực lập pháp, tư pháp và hành pháp. Sự phân chia quyền lực giữa Nghị viện và Nhà Vua được quy định rõ, đồng thời toà án và các cơ quan công quyền (public authorities) được ban bố quy chế độc lập. Luật Nghị viện (Riksdag Act) đầu tiên – quy định các thủ tục hoạt động của Nghị viện, cũng được ban hành vào năm 1810. Cùng với Luật Thừa kế Ngôi vua (ban hành năm 1810), các đạo luật nói trên được coi là luật cơ bản (grundlagar, fundamental laws), hợp thành Hiến pháp của Thuỵ Điển (thường được gọi là Hiến pháp 1809) được áp dụng mãi cho đến năm 1974, mặc dù được tu chỉnh nhiều lần theo thời gian.
Thuỵ Điển là nước đầu tiên trên thế giới thành lập Cơ quan Thanh tra của Quốc hội (Justitieombudsmannen, viết tắt là JO) [7] . Từ chỗ là một cơ quan giúp Nghị viện kiểm tra, giám sát các hoạt động của bộ máy hành pháp, JO đã nhanh chóng trở thành nơi mà các công dân có quyền gửi đơn khiếu nại về các hành vi sai trái của bộ máy hành chính hay các viên chức nhà nước. Kinh nghiệm này về sau được nhiều nước áp dụng và danh từ “ombudsman” trong tiếng Thuỵ Điển trở thành một danh từ chung có mặt trong từ điển của nhiều thứ tiếng trên thế giới [8] .
Vua Charles XIII trị vì từ 1809 đến 1818. Vì Charles XIII không có con, nên vấn đề thừa kế được đặt ra. Với sự thoả thuận của Đan Mạch, Hoàng thân Christian August của Augustenborg (lúc đó đang là phó vương của Na Uy) được bầu làm thái tử và lấy vương hiệu là Charles August (Carl August). Charles August nguyên là chỉ huy trưởng của quân đội Na Uy trong chiến dịch kháng cự chống lại cuộc xâm lược của Thuỵ Điển trong những năm 1808-1809. Uy tín rất lớn của ông ở Na Uy được coi như một yếu tố thuận lợi giúp cho Thuỵ Điển nắm được vùng đất này. Đằng sau quyết định chọn Charles August là những ý đồ về một liên bang Scandinavia; giải pháp này được Đan Mạch ấp ủ, và được cả Napoléon ủng hộ.
Thế nhưng Charles August mất đột ngột vào năm 1810, và vấn đề thừa kế ngai vàng lại được đặt ra một lần nữa. Vị vua già Charles XIII và phần lớn hội đồng muốn bầu anh trai của người vừa mất là Hoàng thân của Đan Mạch: Frederick Christian II, quận công của Augustenborg. Nhưng các sĩ quan trẻ và các công chức, vốn là những người ái mộ Napoleon và muốn Thuỵ Điển liên minh với nước Pháp, lại chọn nguyên soái Jean-Baptiste Bernadotte, một vị tướng trong quân đội của Napoleon. Tháng 8 năm 1810, Nghị viện bầu Bernadotte làm thái tử của Thuỵ Điển.
Bernadotte đặt chân đến Thuỵ Điển vào tháng 10 năm 1810, đổi tên là Charles John, nhanh chóng trở thành người lãnh đạo thật sự của nền chính trị Thuỵ Điển. Sau khi Charles XIII mất vào năm 1818, Charles John lên ngôi vua với vương hiệu Charles XIV John. Xuất thân là một thành viên của phái Jacobins trong cách mạng Pháp, nhưng khi lên làm vua Thuỵ Điển ông lại theo đuổi một chính sách hoàn toàn bảo thủ. Quyền lực của vua, mà hiến pháp giao cho ông, được khai thác hết giới hạn; và các bộ trưởng được tuyển chọn trong số tay chân của ông, bất chấp ý kiến của nghị viện.
Phái đối lập lúc này là phái tự do (liberals). Trong thập niên 1820, phái này thường xuyên gia tăng những đòi hỏi cải cách, và 1830 là năm mà quan điểm của phái tự do tạo ra một bước đột phá. Ở Thuỵ Điển, điều này được thể hiện bằng việc thành lập một tờ nhật báo. Aftonbladet (Evening Press, Báo Buổi chiều) trở thành tờ báo hàng đầu của phái tự do đối lập, với Lars Johan Hierta là chủ bút (tổng biên tập). Đồng thời, chính sách cai trị độc đoán của nhà vua, được thực hiện thông qua Magnus Brahe – người cận thần đầy quyền lực, trở nên ngày càng dứt khoát hơn. Cuộc đấu tranh của phái bảo thủ chống lại phái tự do đang lớn mạnh đạt đến cực điểm vào cuối thập niên 1830, được đánh dấu bởi những hành động chống lại tự do báo chí và những bản án kết tội phản bội. Những hành động đàn áp này đã vấp phải sự chỉ trích mạnh mẽ của phái tự do cũng như những cuộc xuống đường biểu tình của quần chúng.
Tuy nhiên, cuối cùng thì áp lực của phe đối lập cũng buộc nhà vua phải nhượng bộ. Vào năm 1840, Nghị viện – mà đa số thuộc phe đối lập, đã tiến hành cuộc “cải cách ở các bộ”, nghĩa là giờ đây các bộ trưởng trở thành người đứng đầu của bộ liên quan, chịu trách nhiệm trước Nghị viện. Một cải cách có ý nghĩa quan trọng khác là việc ban hành một nền giáo dục cưỡng bách vào năm 1842. Khi Charles XIV John mất vào năm 1844 và được thay thế bởi con trai ông là Oscar I (trị vì 1844-59), giai đoạn cải cách theo chiều hướng tự do hoá đã đạt được sức mạnh của nó.
Cải cách quan trọng nhất là việc ban hành quyền tự do kinh doanh (free entreprise) vào năm 1846, có nghĩa là xoá bỏ các phường hội; thay thế vào đó là các công ty thương mại và công nghiệp hoạt động tự do. Đồng thời, độc quyền về thương mại mà các thành phố đã nắm giữ từ thời Trung Cổ cũng bị bãi bỏ. Cuối cùng, với việc ban hành một quy chế vào năm 1864, tự do kinh doanh hoàn toàn trở thành hiện thực. Một số cải cách khác theo chiều hướng tự do hoá cũng được ban hành: quyền bình đẳng về thừa kế giữa nam và nữ (1845), quyền của những người phụ nữ không lập gia đình (1858), một bộ luật hình sự nhân đạo hơn (1855-64), quyền tự do tôn giáo (1860), và chính quyền tự quản của địa phương (1862). Một bước có ý nghĩa khác là quyết định vào năm 1854 buộc nhà nước phải có trách nhiệm trong việc xây dựng và quản lý các đường sắt chính.
Cuộc cách mạng năm 1848 đã có ảnh hưởng trên toàn châu Âu. Tại Thuỵ Điển, đã có những rối loạn xảy ra ở Stockholm. Điều này khiến cho Vua Oscar I – một người có sáng kiến trong nhiều cải cách nêu trên, trở nên bảo thủ hơn.
Tuy nhiên sau khi Oscar I được thay thế bởi người con trai là Charles XV (trị vì 1859-72), thì quyền lực trong thực tế dần dần chuyển sang tay của Hội đồng Cơ mật (Privy Council), được đặt dưới sự lãnh đạo của bộ trưởng tài chính – Nam tước Johan August Gripenstedt và bộ trưởng tư pháp – Nam tước Louis De Geer.
Louis De Geer (1818-1896) xuất thân là một luật sư. Từ 1858 đến 1870, ông là quốc vụ khanh phụ trách ngành tư pháp. Là đại diện của giới quý tộc, ông tham gia vào Nghị viện các Đẳng cấp từ năm 1851. Cuộc cải cách hệ thống đại diện do ông tiến hành đã được Nghị viện thông qua vào tháng 12.1865 và được hoàng gia phê chuẩn vào ngày 22.6.1866. Nghị viện của các đẳng cấp, đại diện cho bốn đẳng cấp lớn trong xã hội (quý tộc, tăng lữ, thị dân và nông dân) bị giải tán và thay bằng một nghị viện mới: Nghị viện Thuỵ Điển (Sveriges Riksdag, The Swedish Riksdag), với một hệ thống lưỡng viện gồm hai viện có quyền ngang nhau.
Các thành viên của Viện thứ nhất được bầu cử gián tiếp bởi các hội đồng quản hạt (hội đồng tỉnh, county councils) và hội đồng đô thị ở các thành phố và thị trấn lớn. Chỉ có những người đủ tư cách mới được tham gia ứng cử, dựa trên tiêu chuẩn về tuổi tác, thu nhập và tài sản. Tiêu chuẩn ứng cử khiến cho Viện thứ nhất mang dáng dấp của một Thượng viện (Upper Chamber) đại diện cho các đại địa chủ và các nhà doanh nghiệp trong công nghiệp và thương mại.
Các thành viên của viện thứ hai (Hạ viện) được chọn lựa bằng bầu cử trực tiếp từ nhân dân. Tuy nhiên, để được quyền bỏ phiếu, cần phải hội đủ một tiêu chuẩn kinh tế nào đó như sở hữu một bất động sản (tài sản cố định) hay đóng một khoản thuế dựa trên thu nhập được đánh thuế hàng năm. Chỉ có những nam công dân đủ 25 tuổi được quyền tham gia bầu cử. Những hạn chế này khiến cho chỉ có 21 % số đàn ông trên 21 tuổi ở Thuỵ Điển đủ tư cách để tham gia bầu cử Hạ viện.
Quyền bầu cử (right to vote) vì vậy trở thành một đề tài tranh cãi. Từ thập niên 1860, một cuộc tranh cãi sôi động đã diễn ra xung quanh đề tài “quyền bầu cử”, và những đòi hỏi về quyền phổ thông đầu phiếu (universal suffrage) ngày càng ầm ĩ.
Về phía hành pháp, cũng có những cải tiến quan trọng. Hội đồng Cơ mật từng bước trở thành một Chính phủ thật sự. Do chỗ nhà vua vừa là nguyên thủ quốc gia, vừa trực tiếp nắm quyền hành pháp, cho nên nội các không có chức Thủ tướng. Chỉ có hai vị bộ trưởng phụ trách bộ tư pháp và bộ ngoại giao được gọi là Bộ trưởng của Nhà nước hay Quốc vụ khanh (Statsminister, Minister of State). Kể từ năm 1876, Quốc vụ khanh phụ trách Tư pháp trở thành người đứng đầu Nội các và Louis De Geer được coi như vị Thủ tướng đầu tiên trong lịch sử Thuỵ Điển (1876-1880).
Như vậy, có thể nói vào khoảng giữa thập niên 1860, ở Thuỵ Điển đã hình thành nên một nền dân chủ đại nghị do công lao đấu tranh của những người theo chủ nghĩa tự do (liberalism), do sự thoả hiệp giữa giới quý tộc với giai cấp tư sản đang lên nhằm đáp ứng nhu cầu tự do hoá, dân chủ hoá đời sống kinh tế – xã hội, đồng thời tạo điều kiện cho Thuỵ Điển đẩy mạnh sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá, theo kịp đà phát triển chung của các nước tiên tiến trên thế giới.
Nhưng nền dân chủ này vẫn chỉ là một nền dân chủ hạn hẹp, bởi vì quần chúng rộng rãi chưa được tham gia vào nó. Nói theo ngôn ngữ của những nhà mác-xít, đó chỉ là một nền “dân chủ tư sản”. Để có thể trở thành một nền dân chủ thật sự, một chế độ đại nghị thật sự, còn cần phải trải qua một quá trình đấu tranh không kém phần gian khổ nhằm đem lại quyền lực thật sự cho Nghị viện Thuỵ Điển.
Các nhà sử học thường đánh giá rằng một số phong trào quần chúng như: Phong trào Kiêng rượu (Temperance Movement), phong trào “Các Giáo hội Tự do” (Free Churches) và các phong trào công đoàn vào những thập niên cuối thế kỷ 19 đã có tác dụng tích cực đối với sự phát triển của nền dân chủ ở Thuỵ Điển. Các phong trào này đã giúp cho nhân dân học tập được các phương pháp hội họp, ghi chép các biên bản hay viết các kiến nghị, biết biện luận để bảo vệ quan điểm của mình và học cách tiếp xúc với cơ quan công quyền. Cùng với các đảng phái chính trị, các phong trào này đã giúp đem lại quyền phổ thông đầu phiếu cho nhân dân Thuỵ Điển và biến quốc hội trở thành cơ quan quyền lực cao nhất trong đời sống chính trị ở Thuỵ Điển.
Như vậy, mặc dù đã có những mầm mống dân chủ từ lâu đời, quá trình dân chủ hoá ở Thuỵ Điển chậm hơn so với một số nước Tây Âu và Bắc Mỹ. Cho đến cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20, nền dân chủ “tư sản” mới hình thành và chưa được mở rộng thành nền dân chủ của toàn dân. Do đó, mặc dù du nhập chậm hơn so với chủ nghĩa tự do (liberalism), chủ nghĩa xã hội (socialism) đã đến với Thuỵ Điển trong khi sự nghiệp dân chủ hoá chưa hoàn thành. Vấn đề đặt ra đối với những người dân chủ-xã hội Thuỵ Điển là : có tham gia vào sự nghiệp dân chủ hoá đó hay không? Tham gia với tư cách nào: trở thành nhân tố chủ yếu hay chỉ đóng vai trò thứ yếu? Có tiếp tục duy trì và phát triển chế độ đại nghị hay từ bỏ nó để tiến hành một cuộc cách mạng chính trị, cách mạng xã hội theo hướng lật đổ thể chế hiện tồn?
(còn tiếp)
© 2007 talawas
[1]Holstein là một lãnh địa của bá tước (county) từ đầu thế kỷ 13, và đến thế kỷ 15 trở thành một lãnh địa của quận công (duchy) thuộc Đế quốc La Mã Thần thánh (The Holy Roman Empire, tên của đế quốc Đức thời trung cổ). Lâu đài Gottorp là nơi cư trú của dòng họ cai trị vùng đất này. Schleswig là một lãnh địa của quận công thuộc Đan Mạch. Hai lãnh địa này nằm cạnh nhau và gắn bó với nhau vì hận thù và vì các quan hệ hôn nhân; đây cũng là vùng tranh chấp lâu dài và phức tạp nhất giữa Đức và Đan Mạch. Danh từ Holstein-Gottorp (hoặc Schleswig-Holstein-Gottorp) là cách gọi tắt của cụm từ “Quận công của Holstein và Schleswig, cư ngụ tại Gottorp”. Ngày nay, miền bắc của Schleswig thuộc về Đan Mạch trong khi miền nam của lãnh địa này sáp nhập với Holstein thành bang Schleswig-Holstein của nước Đức.
[2]Cap là cách gọi tắt của Nightcap : mũ mềm đội khi đi ngủ. Tên “Mũ mềm” là do phái Mũ cứng gọi, có ý chê phe đối thủ là mềm yếu, rụt rè, về sau mặc nhiên được chấp nhận như một tên gọi.
[3]Chủ nghĩa trọng thương là một lý thuyết kinh tế có từ rất sớm ở châu Âu ủng hộ tích cực cho việc thiết lập các thuộc địa nhằm cung cấp nguyên liệu và thị trường và làm giảm bớt sự phụ thuộc của quốc gia mình vào các nước khác.
[4]Người có công đầu trong việc thông qua đạo luật tự do báo chí này là Anders Chydenius (1729-1803). Chydenius là một giáo sĩ, một nhà triết học khai sáng, thành viên của Nghị viện các Đẳng cấp, thường được coi là người khai sinh ra chủ nghĩa tự do (liberalism) ở Thuỵ Điển.
[5]Tháng 1 năm 1762, Peter lên ngôi lấy vương hiệu là Peter III (Pyotr III). Do lập trường thân-Phổ và dự định đưa nước Nga vào cuộc chiến với Đan Mạch nhằm chiếm lại Schleswig cho Holstein – Gottorp (quê hương ông), Peter III bị vợ là Catherine lật đổ vào tháng 6 năm 1762, và sau đó bị giết chết tại nơi giam giữ. Catherine lên ngôi, trở thành Nữ hoàng Catherine II của nước Nga.
[6]Luật về người nghèo (Poor Law) là một hệ thống cung cấp phúc lợi xã hội (trợ cấp cho người nghèo) trước khi có Nhà nước Phúc lợi (Welfare State). Xuất hiện đầu tiên ở Anh và xứ Wales từ thế kỷ 16.
[7]Dịch đầy đủ là: Cơ quan của các Uỷ viên Tư pháp và Hành chính của Quốc hội (Office for the Parliamentary Commissioner for Judiciary and Civil Administration).
[8]Như vậy, ngay từ đầu thế kỷ 19, “thanh tra” ở Thuỵ Điển đã độc lập với ngành hành pháp, và tính chất độc lập này ngày càng tăng lên, song song với việc tăng cường quyền lực của Nghị viện Thuỵ Điển. Điều này hoàn toàn khác hẳn với chức năng “thanh tra” giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân ở nước ta hiện nay (hoàn toàn lệ thuộc vào hành pháp, mà hành pháp thì lại hoàn toàn lệ thuộc vào một đảng chính trị độc quyền nắm quyền lực). Có thể nói tình trạng “huyện bênh xã, tỉnh bênh huyện, trung ương bao che cho địa phương” ở nước ta chính là hậu quả của việc không thực hiện nguyên tắc “tam quyền phân lập”.